越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phụ cấp tiền xe đi làm” (1)
phụ cấp tiền xe đi làm

英语
名commuting allowance
相关词“phụ cấp tiền xe đi làm” (0)
未找到相关词。
短语“phụ cấp tiền xe đi làm” (0)
未找到短语。
